соблюдаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được tuân thủ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоблюда́ющийсясоблюда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоблюда́ясьсоблюдавшись