соблюдаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được tuân thủ
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | соблюда́ющийся | соблюда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | соблюда́ясь | соблюдавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | соблюда́ющийся | соблюда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | соблюда́ясь | соблюдавшись |