собе́с собес

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bảo hiểm xã hội
  2. bảo hiểm xã hội, cơ quan bảo hiểm xã hội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсобе́ссобе́сы
Sinh cáchсобе́сасобе́сов
Tặng cáchсобе́сусобе́сам
Đối cáchсобе́ссобе́сы
Công cụ cáchсобе́сомсобе́сами
Giới cáchсобе́сесобе́сах