собе́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bảo hiểm xã hội
- bảo hiểm xã hội, cơ quan bảo hiểm xã hội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | собе́с | собе́сы |
| Sinh cách | собе́са | собе́сов |
| Tặng cách | собе́су | собе́сам |
| Đối cách | собе́с | собе́сы |
| Công cụ cách | собе́сом | собе́сами |
| Giới cách | собе́се | собе́сах |