соба́чник
danh từđộng vật
Nghĩa
- người bắt chóзанимающийся ловлей собак
- người yêu chó, người nuôi chóлюбитель собак
- nhà nhốt chó thí nghiệmпомещениеbuồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соба́чник | соба́чники |
| Sinh cách | соба́чника | соба́чников |
| Tặng cách | соба́чнику | соба́чникам |
| Đối cách | соба́чника | соба́чников |
| Công cụ cách | соба́чником | соба́чниками |
| Giới cách | соба́чнике | соба́чниках |