соба́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Chó nhỏ
- cò, cò súngу ружьяcái
- ngàm hãm, móng, cá, cựa, lẫycái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соба́чка | соба́чки |
| Sinh cách | соба́чки | соба́чек |
| Tặng cách | соба́чке | соба́чкам |
| Đối cách | соба́чку | соба́чек |
| Công cụ cách | соба́чкой, соба́чкою | соба́чками |
| Giới cách | соба́чке | соба́чках |