соба́чка собачка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Chó nhỏ
  2. cò, cò súngу ружьяcái
  3. ngàm hãm, móng, cá, cựa, lẫycái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоба́чкасоба́чки
Sinh cáchсоба́чкисоба́чек
Tặng cáchсоба́чкесоба́чкам
Đối cáchсоба́чкусоба́чек
Công cụ cáchсоба́чкой, соба́чкоюсоба́чками
Giới cáchсоба́чкесоба́чках