соа́втор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Đồng tác giả, tác giả hợp biên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соа́втор | соа́вторы |
| Sinh cách | соа́втора | соа́второв |
| Tặng cách | соа́втору | соа́вторам |
| Đối cách | соа́втора | соа́второв |
| Công cụ cách | соа́втором | соа́вторами |
| Giới cách | соа́вторе | соа́вторах |