сноша́ть сношать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đụ, quan hệ tình dụcсексуальное действие
  2. phá bỏ, dỡ bỏ
  3. làm mòn, hao mòn

Chia động từ

Hiện tại
ясноша́ю
тысноша́ешь
он / она / оносноша́ет
мысноша́ем
высноша́ете
онисноша́ют
Quá khứ
Giống đựcсноша́л
Giống cáiсноша́ла
Giống trungсноша́ло
Số nhiềuсноша́ли
Mệnh lệnh
Số ítсноша́й
Số nhiềuсноша́йте

Từ liên quan