сноша́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đụ, quan hệ tình dụcсексуальное действие
- phá bỏ, dỡ bỏ
- làm mòn, hao mòn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сноша́ю |
| ты | сноша́ешь |
| он / она / оно | сноша́ет |
| мы | сноша́ем |
| вы | сноша́ете |
| они | сноша́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сноша́л |
| Giống cái | сноша́ла |
| Giống trung | сноша́ло |
| Số nhiều | сноша́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сноша́й |
| Số nhiều | сноша́йте |