сноро́вка
danh từbất động vật
Nghĩa
- kỹ năng
- Khôn khéo, khéo léo, thành thạo, thông thạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сноро́вка | сноро́вки |
| Sinh cách | сноро́вки | сноро́вок |
| Tặng cách | сноро́вке | сноро́вкам |
| Đối cách | сноро́вку | сноро́вки |
| Công cụ cách | сноро́вкой, сноро́вкою | сноро́вками |
| Giới cách | сноро́вке | сноро́вках |