сноповя́з сноповяз

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bó lúa, máy bó lúa, người buộc bó

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсноповя́зсноповя́зы
Sinh cáchсноповя́засноповя́зов
Tặng cáchсноповя́зусноповя́зам
Đối cáchсноповя́засноповя́зов
Công cụ cáchсноповя́зомсноповя́зами
Giới cáchсноповя́зесноповя́зах