сноповя́з
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người bó lúa, máy bó lúa, người buộc bó
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сноповя́з | сноповя́зы |
| Sinh cách | сноповя́за | сноповя́зов |
| Tặng cách | сноповя́зу | сноповя́зам |
| Đối cách | сноповя́за | сноповя́зов |
| Công cụ cách | сноповя́зом | сноповя́зами |
| Giới cách | сноповя́зе | сноповя́зах |