сно́пик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bó nhỏ, chùm nhỏ, nắm nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сно́пик | сно́пики |
| Sinh cách | сно́пика | сно́пиков |
| Tặng cách | сно́пику | сно́пикам |
| Đối cách | сно́пик | сно́пики |
| Công cụ cách | сно́пиком | сно́пиками |
| Giới cách | сно́пике | сно́пиках |