снова́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người lên sợi dọc, thợ lên sợi dọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | снова́льщик | снова́льщики |
| Sinh cách | снова́льщика | снова́льщиков |
| Tặng cách | снова́льщику | снова́льщикам |
| Đối cách | снова́льщика | снова́льщиков |
| Công cụ cách | снова́льщиком | снова́льщиками |
| Giới cách | снова́льщике | снова́льщиках |