сни́кнуть сникнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rũ xuống, chán nản

Chia động từ

Tương lai
ясни́кну
тысни́кнешь
он / она / оносни́кнет
мысни́кнем
высни́кнете
онисни́кнут
Quá khứ
Giống đựcсни́к
Giống cáiсни́кла
Giống trungсни́кло
Số nhiềuсни́кли
Mệnh lệnh
Số ítсни́кни
Số nhiềuсни́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сни́кнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сникнув, сникнувши, сникши