снето́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con cá dưa chuộtрыба
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | снето́к | снетки́ |
| Sinh cách | снетка́ | снетко́в |
| Tặng cách | снетку́ | снетка́м |
| Đối cách | снетка́ | снетко́в |
| Công cụ cách | снетко́м | снетка́ми |
| Giới cách | снетке́ | снетка́х |