снежо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hòn tuyết, cục tuyếtснежный ком
- Tuyết sa, lớp tuyết mỏng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | снежо́к | снежки́ |
| Sinh cách | снежка́ | снежко́в |
| Tặng cách | снежку́ | снежка́м |
| Đối cách | снежо́к | снежки́ |
| Công cụ cách | снежко́м | снежка́ми |
| Giới cách | снежке́ | снежка́х |
Ví dụ
- снежокки(игра) [trò] chơi ném tuyết
- играть в снежоккиchơi ném tuyết lẫn nhau
- идёт снежокtuyết sa