снежо́к снежок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hòn tuyết, cục tuyếtснежный ком
  2. Tuyết sa, lớp tuyết mỏng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchснежо́кснежки́
Sinh cáchснежка́снежко́в
Tặng cáchснежку́снежка́м
Đối cáchснежо́кснежки́
Công cụ cáchснежко́мснежка́ми
Giới cáchснежке́снежка́х

Ví dụ

  • снежокки
    (игра) [trò] chơi ném tuyết
  • играть в снежокки
    chơi ném tuyết lẫn nhau
  • идёт снежок
    tuyết sa