снежи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rơi tuyết, tuyết rơi, xuống tuyết, tuyết phủ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | снежу́ |
| ты | снежи́шь |
| он / она / оно | снежи́т |
| мы | снежи́м |
| вы | снежи́те |
| они | снежа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | снежи́л |
| Giống cái | снежи́ла |
| Giống trung | снежи́ло |
| Số nhiều | снежи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | снежи́ |
| Số nhiều | снежи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | снежа́щий | снежи́вший |
| Bị động | снежи́мый | снежённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | снежа́ | снежив, снеживши |