снежи́вший снеживший

tính từ

Nghĩa

  1. đã có tuyết rơi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchснежи́вшийснежи́вшееснежи́вшаяснежи́вшие
Sinh cáchснежи́вшегоснежи́вшегоснежи́вшейснежи́вших
Tặng cáchснежи́вшемуснежи́вшемуснежи́вшейснежи́вшим
Đối cáchснежи́вшего, снежи́вшийснежи́вшееснежи́вшуюснежи́вших, снежи́вшие
Công cụ cáchснежи́вшимснежи́вшимснежи́вшей, снежи́вшеюснежи́вшими
Giới cáchснежи́вшемснежи́вшемснежи́вшейснежи́вших

снежи́ть снежить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rơi tuyết, tuyết rơi, xuống tuyết, tuyết phủ

Chia động từ

Hiện tại
яснежу́
тыснежи́шь
он / она / оноснежи́т
мыснежи́м
выснежи́те
ониснежа́т
Quá khứ
Giống đựcснежи́л
Giống cáiснежи́ла
Giống trungснежи́ло
Số nhiềuснежи́ли
Mệnh lệnh
Số ítснежи́
Số nhiềuснежи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngснежа́щийснежи́вший
Bị độngснежи́мыйснежённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từснежа́снежив, снеживши