снегу́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Cô bé Tuyết, Nàng Tuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | снегу́рка | снегу́рки |
| Sinh cách | снегу́рки | снегу́рок |
| Tặng cách | снегу́рке | снегу́ркам |
| Đối cách | снегу́рку | снегу́рок |
| Công cụ cách | снегу́ркой, снегу́ркою | снегу́рками |
| Giới cách | снегу́рке | снегу́рках |