снегохо́д
danh từbất động vật
Nghĩa
- xe trượt tuyết, xe tuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | снегохо́д | снегохо́ды |
| Sinh cách | снегохо́да | снегохо́дов |
| Tặng cách | снегохо́ду | снегохо́дам |
| Đối cách | снегохо́д | снегохо́ды |
| Công cụ cách | снегохо́дом | снегохо́дами |
| Giới cách | снегохо́де | снегохо́дах |