снеги́рь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chim hồng tước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | снеги́рь | снегири́ |
| Sinh cách | снегиря́ | снегире́й |
| Tặng cách | снегирю́ | снегиря́м |
| Đối cách | снегиря́ | снегире́й |
| Công cụ cách | снегирём | снегиря́ми |
| Giới cách | снегире́ | снегиря́х |