снабжа́ться снабжаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được cung cấp, được trang bị, được trang bị đầy đủ

Chia động từ

Hiện tại
яснабжа́юсь
тыснабжа́ешься
он / она / оноснабжа́ется
мыснабжа́емся
выснабжа́етесь
ониснабжа́ются
Quá khứ
Giống đựcснабжа́лся
Giống cáiснабжа́лась
Giống trungснабжа́лось
Số nhiềuснабжа́лись
Mệnh lệnh
Số ítснабжа́йся
Số nhiềuснабжа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngснабжа́ющийсяснабжа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từснабжа́ясьснабжавшись