смётка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sáng ý, thông minh, sáng dạ
- xoay xỏa, xoay xở, khéo xoay, mưu trí, đối phó nhạyнаходчивостьtài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смётка | смётки |
| Sinh cách | смётки | смёток |
| Tặng cách | смётке | смёткам |
| Đối cách | смётку | смётки |
| Công cụ cách | смёткой, смёткою | смётками |
| Giới cách | смётке | смётках |