смётка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sáng ý, thông minh, sáng dạ
  2. xoay xỏa, xoay xở, khéo xoay, mưu trí, đối phó nhạyнаходчивостьtài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмёткасмётки
Sinh cáchсмёткисмёток
Tặng cáchсмёткесмёткам
Đối cáchсмёткусмётки
Công cụ cáchсмёткой, смёткоюсмётками
Giới cáchсмёткесмётках