Từ điển

    смыслово́й смысловой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Nghĩa, ý, ngữ nghĩa

    Ví dụ

    • смысловые оттенки
      những sắc thái ngữ nghĩa (về nghĩa, về ý)
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)