смы́вшийся смывшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã bỏ trốn, đã biến mất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмы́вшийсясмы́вшеесясмы́вшаясясмы́вшиеся
Sinh cáchсмы́вшегосясмы́вшегосясмы́вшейсясмы́вшихся
Tặng cáchсмы́вшемусясмы́вшемусясмы́вшейсясмы́вшимся
Đối cáchсмы́вшегося, смы́вшийсясмы́вшеесясмы́вшуюсясмы́вшихся, смы́вшиеся
Công cụ cáchсмы́вшимсясмы́вшимсясмы́вшейся, смы́вшеюсясмы́вшимися
Giới cáchсмы́вшемсясмы́вшемсясмы́вшейсясмы́вшихся

смы́ться смыться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuồn đi
  2. biến đi (tiếng lóng)tiếng lóngslang

Chia động từ

Tương lai
ясмо́юсь
тысмо́ешься
он / она / оносмо́ется
мысмо́емся
высмо́етесь
онисмо́ются
Quá khứ
Giống đựcсмы́лся
Giống cáiсмы́лась
Giống trungсмы́лось
Số nhiềuсмы́лись
Mệnh lệnh
Số ítсмо́йся
Số nhiềuсмо́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смы́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смы́вшись