смыва́ющий смывающий

tính từ

Nghĩa

  1. rửa trôi, xả sạch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмыва́ющийсмыва́ющеесмыва́ющаясмыва́ющие
Sinh cáchсмыва́ющегосмыва́ющегосмыва́ющейсмыва́ющих
Tặng cáchсмыва́ющемусмыва́ющемусмыва́ющейсмыва́ющим
Đối cáchсмыва́ющего, смыва́ющийсмыва́ющеесмыва́ющуюсмыва́ющих, смыва́ющие
Công cụ cáchсмыва́ющимсмыва́ющимсмыва́ющей, смыва́ющеюсмыва́ющими
Giới cáchсмыва́ющемсмыва́ющемсмыва́ющейсмыва́ющих

смыва́ть смывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cuốn điсносить водой
  2. Rửa, rửa sạch
  3. tẩy sạch, chuộcперен. тж.

Chia động từ

Hiện tại
ясмыва́ю
тысмыва́ешь
он / она / оносмыва́ет
мысмыва́ем
высмыва́ете
онисмыва́ют
Quá khứ
Giống đựcсмыва́л
Giống cáiсмыва́ла
Giống trungсмыва́ло
Số nhiềuсмыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмыва́й
Số nhiềuсмыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмыва́ющийсмыва́вший
Bị độngсмыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмыва́ясмывав, смывавши

Ví dụ

  • смывать пятно
    rửa sạch vết nhơ
  • смывать позор
    rửa nhục