сму́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lông cừu xù, da cừu xù
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сму́шка | сму́шки |
| Sinh cách | сму́шки | сму́шек |
| Tặng cách | сму́шке | сму́шкам |
| Đối cách | сму́шку | сму́шки |
| Công cụ cách | сму́шкой, сму́шкою | сму́шками |
| Giới cách | сму́шке | сму́шках |