смутья́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ gây rối, người kích động, kẻ phá đám
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смутья́нка | смутья́нки |
| Sinh cách | смутья́нки | смутья́нок |
| Tặng cách | смутья́нке | смутья́нкам |
| Đối cách | смутья́нку | смутья́нок |
| Công cụ cách | смутья́нкой, смутья́нкою | смутья́нками |
| Giới cách | смутья́нке | смутья́нках |