сму́глый смуглый

tính từ

Nghĩa

  1. Ngăm ngăm, bánh mật, bồ quânđenmàu
  2. đen giòn, rám đen, sạm đen, đen sạmо человек

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсму́глыйсму́глоесму́глаясму́глые
Sinh cáchсму́глогосму́глогосму́глойсму́глых
Tặng cáchсму́гломусму́гломусму́глойсму́глым
Đối cáchсму́глый, сму́глогосму́глоесму́глуюсму́глые, сму́глых
Công cụ cáchсму́глымсму́глымсму́глой, сму́глоюсму́глыми
Giới cáchсму́гломсму́гломсму́глойсму́глых

Ví dụ

  • смуглый цвет лица
    mặt màu bánh mật, da mặt bồ quân
  • смуглые руки
    tay sạm đen (đen sạm, ngăm ngăm đen)

Từ đồng nghĩa