сму́глость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nước da ngăm, nước da sạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сму́глость | сму́глости |
| Sinh cách | сму́глости | сму́глостей |
| Tặng cách | сму́глости | сму́глостям |
| Đối cách | сму́глость | сму́глости |
| Công cụ cách | сму́глостью | сму́глостями |
| Giới cách | сму́глости | сму́глостях |