смоше́нничать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gian lận, lừa đảo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смоше́нничаю |
| ты | смоше́нничаешь |
| он / она / оно | смоше́нничает |
| мы | смоше́нничаем |
| вы | смоше́нничаете |
| они | смоше́нничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смоше́нничал |
| Giống cái | смоше́нничала |
| Giống trung | смоше́нничало |
| Số nhiều | смоше́нничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смоше́нничай |
| Số nhiều | смоше́нничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смоше́нничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смоше́нничав, смоше́нничавши |