смотри́ны
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- lễ xem mặt, tục xem mặt cô dâu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | смотри́ны |
| Sinh cách | — | смотри́н |
| Tặng cách | — | смотри́нам |
| Đối cách | — | смотри́ны |
| Công cụ cách | — | смотри́нами |
| Giới cách | — | смотри́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | смотри́ны |
| Sinh cách | — | смотри́н |
| Tặng cách | — | смотри́нам |
| Đối cách | — | смотри́ны |
| Công cụ cách | — | смотри́нами |
| Giới cách | — | смотри́нах |