смотри́ны смотрины

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. lễ xem mặt, tục xem mặt cô dâu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—смотри́ны
Sinh cách—смотри́н
Tặng cách—смотри́нам
Đối cách—смотри́ны
Công cụ cách—смотри́нами
Giới cách—смотри́нах