смотр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kiểm tra, thanh traпроверкаsự
  2. sự điểm, duyệt, duyệt lại, thanh traвоен.
  3. Xem [ ]|

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмо́трсмо́тры
Sinh cáchсмо́трасмо́тров
Tặng cáchсмо́трусмо́трам
Đối cáchсмо́трсмо́тры
Công cụ cáchсмо́тромсмо́трами
Giới cáchсмо́тресмо́трах

Ví dụ

  • смотр войск
    [sự] điểm binh, duyệt binh
  • смотр детской художественной самодеятельности
    [sự] xem biểu diễn văn nghệ nghiệp dư của thiếu nhi