смота́ться смотаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuồn đi, chạy vụt đi

Chia động từ

Tương lai
ясмота́юсь
тысмота́ешься
он / она / оносмота́ется
мысмота́емся
высмота́етесь
онисмота́ются
Quá khứ
Giống đựcсмота́лся
Giống cáiсмота́лась
Giống trungсмота́лось
Số nhiềuсмота́лись
Mệnh lệnh
Số ítсмота́йся
Số nhiềuсмота́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смота́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смота́вшись