смота́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chuồn đi, chạy vụt đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смота́юсь |
| ты | смота́ешься |
| он / она / оно | смота́ется |
| мы | смота́емся |
| вы | смота́етесь |
| они | смота́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смота́лся |
| Giống cái | смота́лась |
| Giống trung | смота́лось |
| Số nhiều | смота́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смота́йся |
| Số nhiều | смота́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смота́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смота́вшись |