смо́рщиваться сморщиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhíu mày, cau mày
  2. co lại, co rút, teo lại
  3. nhăn nheo, nhăn lại, co lại

Chia động từ

Hiện tại
ясмо́рщиваюсь
тысмо́рщиваешься
он / она / оносмо́рщивается
мысмо́рщиваемся
высмо́рщиваетесь
онисмо́рщиваются
Quá khứ
Giống đựcсмо́рщивался
Giống cáiсмо́рщивалась
Giống trungсмо́рщивалось
Số nhiềuсмо́рщивались
Mệnh lệnh
Số ítсмо́рщивайся
Số nhiềuсмо́рщивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмо́рщивающийсясмо́рщивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмо́рщиваясьсморщивавшись