сморчо́к сморчок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nấm nhănгривtai, câyMorchella

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсморчо́ксморчки́
Sinh cáchсморчка́сморчко́в
Tặng cáchсморчку́сморчка́м
Đối cáchсморчо́ксморчки́
Công cụ cáchсморчко́мсморчка́ми
Giới cáchсморчке́сморчка́х