сморка́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- việc xì mũi, hành động xì mũi, xì mũi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сморка́ние | сморка́ния |
| Sinh cách | сморка́ния | сморка́ний |
| Tặng cách | сморка́нию | сморка́ниям |
| Đối cách | сморка́ние | сморка́ния |
| Công cụ cách | сморка́нием | сморка́ниями |
| Giới cách | сморка́нии | сморка́ниях |