смоляно́й смолянойtính từNghĩalàm nhựa, nấu nhựaосносящийся к производству смолыthuộc vềNhựa cây, nhựanhựa, nhiều nhựaсмолистыйcóđen nhánh, đen huyềnо волосахVí dụсмоляные маслатех. — các chất dầu nhựa