смоля́к смоляк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. công nhân làm hắc ín, công nhân chế biến nhựa, thợ hắc ín, thợ nhựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмоля́ксмоляки́
Sinh cáchсмоляка́смоляко́в
Tặng cáchсмоляку́смоляка́м
Đối cáchсмоля́ксмоляки́
Công cụ cáchсмоляко́мсмоляка́ми
Giới cáchсмоляке́смоляка́х