смолоку́рня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhà máy nấu hắc ín, xưởng sản xuất hắc ín
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смолоку́рня | смолоку́рни |
| Sinh cách | смолоку́рни | смолоку́рен |
| Tặng cách | смолоку́рне | смолоку́рням |
| Đối cách | смолоку́рню | смолоку́рни |
| Công cụ cách | смолоку́рней, смолоку́рнею | смолоку́рнями |
| Giới cách | смолоку́рне | смолоку́рнях |