смолоку́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ nấu hắc ín, người sản xuất hắc ín
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смолоку́р | смолоку́ры |
| Sinh cách | смолоку́ра | смолоку́ров |
| Tặng cách | смолоку́ру | смолоку́рам |
| Đối cách | смолоку́ра | смолоку́ров |
| Công cụ cách | смолоку́ром | смолоку́рами |
| Giới cách | смолоку́ре | смолоку́рах |