Từ điển

    смо́лоду смолоду

    trạng từ

    Nghĩa

    1. thuở thiếu thời, hồi trẻв молодости
    2. từ thời niên thiếu, từ nhỏс юных лет
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)