смолка́ть смолкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. im bặtсов.
  2. im bặt, im thin thítсов.
  3. im điо звуках
  4. im, lặng imперестать говорить петь и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
ясмолка́ю
тысмолка́ешь
он / она / оносмолка́ет
мысмолка́ем
высмолка́ете
онисмолка́ют
Quá khứ
Giống đựcсмолка́л
Giống cáiсмолка́ла
Giống trungсмолка́ло
Số nhiềuсмолка́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмолка́й
Số nhiềuсмолка́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмолка́ющийсмолка́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмолка́ясмолкав, смолкавши

Ví dụ

  • не смолкать ая
    không ngừng, không ngớt