смо́кинг смокинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Áo xmốc-king, áo xi-mâu-kinh, áo lễ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмо́кингсмо́кинги
Sinh cáchсмо́кингасмо́кингов
Tặng cáchсмо́кингусмо́кингам
Đối cáchсмо́кингсмо́кинги
Công cụ cáchсмо́кингомсмо́кингами
Giới cáchсмо́кингесмо́кингах