смире́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Quy phục, quy thuận
- ẩn nhẫn, chịu nhịn, chịu nhún, ngoan ngoãn, hiền lànhпокорность, кротостьsự, tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смире́ние | смире́ния |
| Sinh cách | смире́ния | смире́ний |
| Tặng cách | смире́нию | смире́ниям |
| Đối cách | смире́ние | смире́ния |
| Công cụ cách | смире́нием | смире́ниями |
| Giới cách | смире́нии | смире́ниях |