смина́ть сминать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nhăn, làm nhàu
  2. làm nhàu, làm nhăn nhúm
  3. làm nhàu, làm nhăn, làm nát, làm bẹp

Chia động từ

Hiện tại
ясмина́ю
тысмина́ешь
он / она / оносмина́ет
мысмина́ем
высмина́ете
онисмина́ют
Quá khứ
Giống đựcсмина́л
Giống cáiсмина́ла
Giống trungсмина́ло
Số nhiềuсмина́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмина́й
Số nhiềuсмина́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмина́ющийсмина́вший
Bị độngсмина́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмина́ясминав, сминавши