сми́ловаться смиловаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Động lòng thương, thương hại, thương xót, mở rộng lòng khoan hồng

Chia động từ

Tương lai
ясми́луюсь
тысми́луешься
он / она / оносми́луется
мысми́луемся
высми́луетесь
онисми́луются
Quá khứ
Giống đựcсми́ловался
Giống cáiсми́ловалась
Giống trungсми́ловалось
Số nhiềuсми́ловались
Mệnh lệnh
Số ítсми́луйся
Số nhiềuсми́луйтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сми́ловавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сми́ловавшись