сми́ловаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Động lòng thương, thương hại, thương xót, mở rộng lòng khoan hồng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сми́луюсь |
| ты | сми́луешься |
| он / она / оно | сми́луется |
| мы | сми́луемся |
| вы | сми́луетесь |
| они | сми́луются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сми́ловался |
| Giống cái | сми́ловалась |
| Giống trung | сми́ловалось |
| Số nhiều | сми́ловались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сми́луйся |
| Số nhiều | сми́луйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сми́ловавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сми́ловавшись |