смеща́вший
tính từ
Nghĩa
- đã dịch chuyển, đã đổi vị trí
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | смеща́вший | смеща́вшее | смеща́вшая | смеща́вшие |
| Sinh cách | смеща́вшего | смеща́вшего | смеща́вшей | смеща́вших |
| Tặng cách | смеща́вшему | смеща́вшему | смеща́вшей | смеща́вшим |
| Đối cách | смеща́вшего, смеща́вший | смеща́вшее | смеща́вшую | смеща́вших, смеща́вшие |
| Công cụ cách | смеща́вшим | смеща́вшим | смеща́вшей, смеща́вшею | смеща́вшими |
| Giới cách | смеща́вшем | смеща́вшем | смеща́вшей | смеща́вших |