сме́шиваться смешиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hòa lẫn, hòa vào, biến vàoскрыватьсябисчезатьhòa vào, hòa lẫn vớiсмешаться с толпой biến vào đám đông
  2. hỗn hợp, pha lẫn, trộn lẫn, hòa lẫnо чём-л. разнородномbị
  3. lẫn lộnпутатьсяbị
  4. lẫn lộn, xáo lộn, đảo lộnтерять стройность, ясностьbị
  5. rối loạn, rối tung, rối bờiутрачивать боевой порядокbị
  6. xáo trộn, đảo lộn, xáo tung, đảo tungраспологаться вперемешкуbị

Chia động từ

Hiện tại
ясме́шиваюсь
тысме́шиваешься
он / она / оносме́шивается
мысме́шиваемся
высме́шиваетесь
онисме́шиваются
Quá khứ
Giống đựcсме́шивался
Giống cáiсме́шивалась
Giống trungсме́шивалось
Số nhiềuсме́шивались
Mệnh lệnh
Số ítсме́шивайся
Số nhiềuсме́шивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсме́шивающийсясме́шивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсме́шиваясьсмешивавшись