Nghĩa
- hòa lẫn, hòa vào, biến vàoскрыватьсябисчезатьhòa vào, hòa lẫn vớiсмешаться с толпой biến vào đám đông
- hỗn hợp, pha lẫn, trộn lẫn, hòa lẫnо чём-л. разнородномbị
- lẫn lộnпутатьсяbị
- lẫn lộn, xáo lộn, đảo lộnтерять стройность, ясностьbị
- rối loạn, rối tung, rối bờiутрачивать боевой порядокbị
- xáo trộn, đảo lộn, xáo tung, đảo tungраспологаться вперемешкуbị
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сме́шиваюсь |
|---|
| ты | сме́шиваешься |
|---|
| он / она / оно | сме́шивается |
|---|
| мы | сме́шиваемся |
|---|
| вы | сме́шиваетесь |
|---|
| они | сме́шиваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сме́шивался |
|---|
| Giống cái | сме́шивалась |
|---|
| Giống trung | сме́шивалось |
|---|
| Số nhiều | сме́шивались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сме́шивайся |
|---|
| Số nhiều | сме́шивайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сме́шивающийся | сме́шивавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сме́шиваясь | смешивавшись |
|---|