сметли́вый сметливый

tính từ

Nghĩa

  1. khéo xoay, nhanh trí, mưu trí, khôn khéoнаходчивость
  2. Sáng ý, thông minh, sáng dạ, mau hiểu, sáng trí

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсметли́выйсметли́воесметли́ваясметли́вые
Sinh cáchсметли́вогосметли́вогосметли́войсметли́вых
Tặng cáchсметли́вомусметли́вомусметли́войсметли́вым
Đối cáchсметли́вый, сметли́вогосметли́воесметли́вуюсметли́вые, сметли́вых
Công cụ cáchсметли́вымсметли́вымсметли́вой, сметли́воюсметли́выми
Giới cáchсметли́вомсметли́вомсметли́войсметли́вых
Dạng ngắnсметли́всметли́восметли́васметли́вы