сметли́вость
danh từbất động vật
Nghĩa
- khéo xoay, nhanh trí, mưu trí, khôn khéo, đối phó nhạyнаходчивостьtài
- Sáng ý, thông minh, sáng dạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сметли́вость | сметли́вости |
| Sinh cách | сметли́вости | сметли́востей |
| Tặng cách | сметли́вости | сметли́востям |
| Đối cách | сметли́вость | сметли́вости |
| Công cụ cách | сметли́востью | сметли́востями |
| Giới cách | сметли́вости | сметли́востях |