смета́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kem chua, cơ-rem chua, hợp dịch kem - sữa, xmêtana
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смета́на | смета́ны |
| Sinh cách | смета́ны | смета́н |
| Tặng cách | смета́не | смета́нам |
| Đối cách | смета́ну | смета́ны |
| Công cụ cách | смета́ной, смета́ною | смета́нами |
| Giới cách | смета́не | смета́нах |