смести́ться сместиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dịch chuyển, lệch đi
  2. bị dịch chuyển

Chia động từ

Tương lai
ясмещу́сь
тысмести́шься
он / она / оносмести́тся
мысмести́мся
высмести́тесь
онисместя́тся
Quá khứ
Giống đựcсмести́лся
Giống cáiсмести́лась
Giống trungсмести́лось
Số nhiềuсмести́лись
Mệnh lệnh
Số ítсмести́сь
Số nhiềuсмести́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смести́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смести́вшись, сместя́сь